Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

irc

/aɪˈɑːrsi/ B2

Nghĩa

Internet Relay Chat danh từ

Định nghĩa · A system for chatting online in real-time.

“IRC is a popular chat protocol.”IRC là một giao thức trò chuyện phổ biến.

“IRC allows users to communicate instantly.”IRC cho phép người dùng giao tiếp ngay lập tức.

Mẹo IELTS · Đề cập đến IRC khi nói về giao tiếp trực tuyến.

Ghi chú · Thường được dùng trong giao tiếp trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...