Kho từ › particle

particle

B2 danh từ
hạt
UK /ˈpɑːrtɪkl/ · US /ˈpɑːrtɪkl/
A tiny part of matter.
A particle can be very small.
→ Một hạt có thể rất nhỏ.
A particle of dust floated in the air.→ Một hạt bụi bay trong không khí.
Đồng nghĩa
fragmentspeck
Collocations
subatomic particleparticle physics
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về hạt trong khoa học.
Hạt là đơn vị cơ bản của vật chất.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...