particle
Nghĩa
Định nghĩa · A tiny part of matter.
“A particle can be very small.”Một hạt có thể rất nhỏ.
“A particle of dust floated in the air.”Một hạt bụi bay trong không khí.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về hạt trong khoa học.
Ghi chú · Hạt là đơn vị cơ bản của vật chất.