Kho từ › perception

perception

B1 danh từ
nhận thức
UK /pərˈsɛpʃən/ · US /pərˈsɛpʃən/
The way you understand or think about something.
Her perception of the situation was different.
→ Nhận thức của cô ấy về tình huống là khác nhau.
Her perception of the situation was different from mine.→ Nhận thức của cô ấy về tình huống khác với tôi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'perceive' (nhận thức).
Đồng nghĩa
understandingawareness
Collocations
public perceptionperception changecultural perception
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về quan điểm cá nhân.
Nhận thức có thể thay đổi theo thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...