Kho từ › communication-language › advise

advise

B1 v 📁 communication-language
khuyên
UK /ədˈvaɪz/ · US /ədˈvaɪz/
To give someone advice or recommendations.
I advise caution in this matter.
→ Tôi khuyên thận trọng trong vấn đề này.
I advise you to study regularly for better results.→ Tôi khuyên bạn nên học thường xuyên để có kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
recommendcounsel
Collocations
advise someoneadvise againststrongly advise
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Dùng khi đưa ra lời khuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...