Kho từ › boxing

boxing

B2 danh từ
đấm bốc
UK /ˈbɑːksɪŋ/ · US /ˈbɑːksɪŋ/
Boxing is a sport where two people fight with gloves.
He practices boxing every day.
→ Anh ấy tập đấm bốc mỗi ngày.
Boxing requires great stamina.→ Đấm bốc đòi hỏi sức bền lớn.
Đồng nghĩa
fightingpugilism
Collocations
boxing matchboxing gloves
Họ từ
box (v)boxer (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thể thao trong bài viết.
Đấm bốc, môn thể thao đối kháng bằng nắm đấm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...