Kho từ › renaissance

renaissance

B2 danh từ
thời kỳ phục hưng
UK /rəˈneɪsəns/ · US /rəˈneɪsəns/
A period of cultural revival and growth.
The Renaissance was a period of great cultural change.
→ Thời kỳ Phục Hưng là thời kỳ thay đổi văn hóa lớn.
The Renaissance brought new ideas in art.→ Thời kỳ phục hưng mang lại những ý tưởng mới trong nghệ thuật.
Đồng nghĩa
rebirthrevival
Collocations
Renaissance artRenaissance period
🎯 IELTS: Sử dụng 'Renaissance' khi nói về nghệ thuật.
Thời kỳ phục hưng là thời kỳ quan trọng trong lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...