bra
/brɑː/ B2
Nghĩa
áo ngực
danh từ
Định nghĩa · A piece of clothing worn by women to support their breasts.
“She bought a new bra.”Cô ấy đã mua một chiếc áo ngực mới.
“She needs a comfortable bra for sports.”Cô ấy cần áo ngực thoải mái cho thể thao.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thời trang trong IELTS.
Ghi chú · Áo ngực; từ thông dụng hơn 'brassiere'.