Kho từ › ordinance

ordinance

B2 danh từ
sắc lệnh
UK /ˈɔːrdɪnəns/ · US /ˈɔːrdɪnəns/
a law or rule made by a government
The city passed an ordinance to protect the environment.
→ Thành phố đã thông qua một sắc lệnh để bảo vệ môi trường.
The city passed an ordinance to protect wildlife.→ Thành phố đã thông qua một sắc lệnh để bảo vệ động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
lawregulation
Collocations
local ordinancecity ordinanceordinance violation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về luật pháp trong xã hội.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...