Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › sibling

sibling

B1 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
anh chị em ruột
UK /ˈsɪblɪŋ/ · US /ˈsɪblɪŋ/
I sometimes argue with my sibling about chores.
→ Mình đôi khi cãi nhau với anh/chị em về việc nhà.
sibling (n) – siblings (plural)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...