Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › finances

finances

B2 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
tài chính (gia đình)
UK /ˈfaɪnænsɪz/ · US /ˈfaɪnænsɪz/
My parents discuss household finances every Sunday night.
→ Bố mẹ bàn về tài chính gia đình mỗi tối Chủ nhật.
finance (n) – financial (adj)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...