Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › stubborn

stubborn

B1 adj 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
bướng bỉnh, ngoan cố
UK /ˈstʌbən/ · US /ˈstʌbən/
My brother is stubborn and hates changing plans.
→ Em trai mình bướng bỉnh và ghét thay đổi kế hoạch.
stubbornness (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...