Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › conflict

conflict

B1 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
xung đột, mâu thuẫn
UK /ˈkɒnflɪkt/ · US /ˈkɒnflɪkt/
We solve conflict by talking and listening carefully.
→ Chúng mình giải quyết xung đột bằng cách nói và lắng nghe.
conflict (v) /kənˈflɪkt/

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...