Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › bond

bond

B2 n 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
mối gắn kết
UK /bɒnd/ · US /bɒnd/
Family dinners strengthen our bond every evening.
→ Bữa tối gia đình củng cố mối gắn kết mỗi ngày.
bond (v): gắn kết

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...