Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › household chores

household chores

B1 phr 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
việc nhà
UK · US
We divide household chores fairly among siblings.
→ Chúng mình chia việc nhà công bằng giữa anh chị em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...