Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › split the chores

split the chores

B1 phr 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
phân chia việc nhà
UK · US
We split the chores using a weekly chart.
→ Chúng mình phân chia việc nhà bằng bảng theo tuần.
split (v): chia ra

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...