Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › bring up

bring up

B1 phr 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
nuôi dạy; nêu ra
UK · US
My parents bring up my sister to be independent.
→ Bố mẹ nuôi dạy em gái mình để tự lập.
liên quan upbringing (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...