Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › get along with

get along with

B1 phr 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
hòa thuận với
UK · US
I get along with my stepbrother quite well.
→ Mình hòa thuận với anh kế khá tốt.
khác get on: có tiến bộ; cũng dùng get on with

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...