Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › tidy up

tidy up

A2 phr 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
dọn gọn, sắp xếp
UK · US
We tidy up the living room before guests arrive.
→ Chúng mình dọn gọn phòng khách trước khi khách đến.
tidy (adj): gọn gàng

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...