Kho từ › Gia đình & đời sống gia đình › like father, like son

like father, like son

B2 phr 📁 Gia đình & đời sống gia đình THPT
cha nào con nấy
UK · US
He loves football; like father, like son.
→ Cậu ấy mê bóng đá; cha nào con nấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...