Kho từ › survive

survive

B1 động từ
sống sót
UK /sərˈvaɪv/ · US /sərˈvaɪv/
To continue to live or exist, especially after a difficult situation.
Only a few species survive in extreme conditions.
→ Chỉ một vài loài sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
Many species survive in harsh environments.→ Nhiều loài sống sót trong môi trường khắc nghiệt.
Đồng nghĩa
persistlive on
Trái nghĩa
perish
Collocations
survive a disastersurvive onsurvive together
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về môi trường trong IELTS.
Dùng trong bối cảnh sinh tồn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...