survive
Nghĩa
Định nghĩa · To continue to live or exist, especially after a difficult situation.
“Only a few species survive in extreme conditions.”Chỉ một vài loài sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
“Many species survive in harsh environments.”Nhiều loài sống sót trong môi trường khắc nghiệt.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về môi trường trong IELTS.
Ghi chú · Dùng trong bối cảnh sinh tồn.