Kho từ › oscar

oscar

B2 danh từ
giải thưởng
UK /ˈɒskər/ · US /ˈɒskər/
an award for excellence in film
She won an Oscar for her outstanding performance.
→ Cô ấy đã giành được giải Oscar cho màn trình diễn xuất sắc.
She won an Oscar for her performance.→ Cô ấy đã giành giải Oscar cho màn trình diễn của mình.
Đồng nghĩa
awardtrophy
Collocations
Oscar winnerOscar nominationAcademy Awards
🎯 IELTS: Đề cập đến Oscar khi nói về điện ảnh.
Giải thưởng nổi tiếng trong ngành điện ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...