Kho từ › possibilities

possibilities

B2 danh từ
khả năng
UK /ˌpɒsəˈbɪlɪtiz/ · US /ˌpɒsəˈbɪlɪtiz/
The different options or chances available.
There are many possibilities for future development.
→ Có nhiều khả năng cho sự phát triển trong tương lai.
There are many possibilities for your future career.→ Có nhiều khả năng cho sự nghiệp tương lai của bạn.
Đồng nghĩa
optionsopportunities
Collocations
endless possibilitiesnew possibilitieslimitless possibilities
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mở rộng ý tưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ những lựa chọn khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...