possibilities
Nghĩa
Định nghĩa · The different options or chances available.
“There are many possibilities for future development.”Có nhiều khả năng cho sự phát triển trong tương lai.
“There are many possibilities for your future career.”Có nhiều khả năng cho sự nghiệp tương lai của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mở rộng ý tưởng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những lựa chọn khác nhau.