Kho từ › reveal

reveal

A2 động từ
tiết lộ
UK /rɪˈviːl/ · US /rɪˈviːl/
to make something known that was hidden or secret.
The investigation will reveal the truth.
→ Cuộc điều tra sẽ tiết lộ sự thật.
The report will reveal the truth about the situation.→ Báo cáo sẽ tiết lộ sự thật về tình huống.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'veal'.
Đồng nghĩa
discloseuncover
Collocations
reveal a secretreveal the truthreveal information
Họ từ
revelation (n)revealing (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'reveal' để làm rõ thông tin trong bài viết.
Dùng khi muốn nói về điều gì đó được tiết lộ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...