Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reveal

/rɪˈviːl/ A2

Nghĩa

tiết lộ động từ

Định nghĩa · to make something known that was hidden or secret.

“The investigation will reveal the truth.”Cuộc điều tra sẽ tiết lộ sự thật.

“The report will reveal the truth about the situation.”Báo cáo sẽ tiết lộ sự thật về tình huống.

Đồng nghĩa discloseuncover
Cấu tạoTừ này được hình thành từ tiền tố 're-' và động từ 'veal'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'reveal' để làm rõ thông tin trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi muốn nói về điều gì đó được tiết lộ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...