phi
Nghĩa
Định nghĩa · A constant value in mathematics, often represented by a symbol.
“The phi ratio is often found in nature.”Tỷ lệ phi được tìm thấy trong tự nhiên.
“Phi is approximately equal to 3.14.”Phi xấp xỉ bằng 3.14.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về toán học trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong toán học.