contributing
Nghĩa
Định nghĩa · to give or add to something
“She is contributing to the community through her volunteer work.”Cô ấy đang đóng góp cho cộng đồng thông qua công việc tình nguyện.
“Many people are contributing to the charity.”Nhiều người đang đóng góp cho tổ chức từ thiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ hoặc giúp đỡ.