Kho từ › cow

cow

B2 danh từ
UK /kaʊ/ · US /kaʊ/
A large farm animal that gives milk.
The cow grazed peacefully in the field.
→ Con bò gặm cỏ một cách bình yên trên cánh đồng.
The cow gave birth to a calf.→ Con bò sinh ra một con bê.
Đồng nghĩa
bovineheifersteer
Collocations
cow milkcow pasturesacred cow
Họ từ
cow (n)cowboy (n)
🎯 IELTS: Dùng ví dụ về bò trong các chủ đề nông nghiệp.
Bò cái; bò đực là 'bull' hoặc 'ox'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...