cow
/kaʊ/ B2
Nghĩa
bò
danh từ
Định nghĩa · A large farm animal that gives milk.
“The cow grazed peacefully in the field.”Con bò gặm cỏ một cách bình yên trên cánh đồng.
“The cow gave birth to a calf.”Con bò sinh ra một con bê.
Mẹo IELTS · Dùng ví dụ về bò trong các chủ đề nông nghiệp.
Ghi chú · Bò cái; bò đực là 'bull' hoặc 'ox'.