Kho từ › analytical

analytical

B2 tính từ
phân tích
UK /ˌænəˈlɪtɪkəl/ · US /ˌænəˈlɪtɪkəl/
related to careful thinking and breaking down information.
She has strong analytical skills.
→ Cô ấy có kỹ năng phân tích mạnh mẽ.
She has strong analytical skills in solving problems.→ Cô ấy có kỹ năng phân tích tốt trong việc giải quyết vấn đề.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'analyze' với hậu tố '-ical'.
Đồng nghĩa
logicalcritical
Collocations
analytical skillsanalytical thinkinganalytical approach
Họ từ
analyze (v)analysis (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'analytical' để thể hiện khả năng tư duy trong IELTS.
Thường dùng trong các bài luận phân tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...