Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

analytical

/ˌænəˈlɪtɪkəl/ B2

Nghĩa

phân tích tính từ

Định nghĩa · related to careful thinking and breaking down information.

“She has strong analytical skills.”Cô ấy có kỹ năng phân tích mạnh mẽ.

“She has strong analytical skills in solving problems.”Cô ấy có kỹ năng phân tích tốt trong việc giải quyết vấn đề.

Đồng nghĩa logicalcritical
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'analyze' với hậu tố '-ical'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'analytical' để thể hiện khả năng tư duy trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các bài luận phân tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...