Kho từ › lying

lying

B2 động từ
nằm
UK /ˈlaɪɪŋ/ · US /ˈlaɪɪŋ/
To be in a horizontal position on a surface.
The cat is lying on the sofa.
→ Con mèo đang nằm trên ghế sofa.
He was lying on the grass, enjoying the sun.→ Anh ấy nằm trên cỏ, tận hưởng ánh nắng.
Đồng nghĩa
reclinerest
Trái nghĩa
stand
Collocations
lying downlying flatlying on the ground
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả hành động trong IELTS.
Dùng để chỉ vị trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...