Kho từ › strict

strict

B2 tính từ
nghiêm ngặt
UK /strɪkt/ · US /strɪkt/
Very strict means not allowing any exceptions or flexibility.
The school has strict rules about attendance.
→ Trường có quy định nghiêm ngặt về việc tham gia.
The teacher has a strict policy on late assignments.→ Giáo viên có chính sách nghiêm ngặt về bài tập nộp muộn.
Đồng nghĩa
rigidsevere
Trái nghĩa
lenientflexible
Collocations
strict rulesstrict disciplinestrict guidelines
Họ từ
strictness (n)
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính nghiêm khắc trong bài viết.
Thường dùng để chỉ quy tắc hoặc chính sách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...