Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strict

/strɪkt/ B2

Nghĩa

nghiêm ngặt tính từ

Định nghĩa · Very strict means not allowing any exceptions or flexibility.

“The school has strict rules about attendance.”Trường có quy định nghiêm ngặt về việc tham gia.

“The teacher has a strict policy on late assignments.”Giáo viên có chính sách nghiêm ngặt về bài tập nộp muộn.

Đồng nghĩa rigidsevere
Trái nghĩa lenientflexible
Họ từ strictness (n)

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tính nghiêm khắc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ quy tắc hoặc chính sách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...