offense
Nghĩa
Định nghĩa · an action that breaks the law or causes harm.
“He committed an offense by driving without a license.”Anh ta đã phạm tội khi lái xe mà không có giấy phép.
“The offense was reported to the police immediately.”Hành vi phạm tội đã được báo cáo cho cảnh sát ngay lập tức.
Mẹo IELTS · Nêu rõ loại hành vi phạm tội trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ các hành vi vi phạm pháp luật.