Kho từ › offense

offense

B1 danh từ
hành vi phạm tội
UK /əˈfɛns/ · US /əˈfɛns/
an action that breaks the law or causes harm.
He committed an offense by driving without a license.
→ Anh ta đã phạm tội khi lái xe mà không có giấy phép.
The offense was reported to the police immediately.→ Hành vi phạm tội đã được báo cáo cho cảnh sát ngay lập tức.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ động từ 'offend'.
Đồng nghĩa
crimemisdeed
Collocations
commit an offenseserious offenseminor offense
Họ từ
offend (v)offensive (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ loại hành vi phạm tội trong bài viết.
Dùng để chỉ các hành vi vi phạm pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...