Kho từ › Sống khoẻ & tuổi thọ › protein

protein

A2 n 📁 Sống khoẻ & tuổi thọ THPT
chất đạm
UK /ˈprəʊtiːn/ · US /ˈprəʊtiːn/
Eggs are a quick source of protein for breakfast.
→ Trứng là nguồn đạm nhanh cho bữa sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...