Kho từ › Sống khoẻ & tuổi thọ › carbohydrate

carbohydrate

B1 n 📁 Sống khoẻ & tuổi thọ THPT
carbohydrate, tinh bột
UK /ˌkɑːbəˈhaɪdreɪt/ · US /ˌkɑːbəˈhaɪdreɪt/
Athletes load carbohydrate before long races.
→ Vận động viên nạp carbohydrate trước các cuộc đua dài.
short form: carbs

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...