Kho từ › Sống khoẻ & tuổi thọ › hydrated

hydrated

A2 adj 📁 Sống khoẻ & tuổi thọ THPT
đủ nước
UK /haɪˈdreɪtɪd/ · US /haɪˈdreɪtɪd/
Keep a bottle nearby to stay hydrated in class.
→ Giữ chai nước gần để đủ nước trong lớp.
hydration (n) – hydrate (v)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...