Kho từ › Sống khoẻ & tuổi thọ › life expectancy

life expectancy

B2 phr 📁 Sống khoẻ & tuổi thọ THPT
tuổi thọ trung bình
UK · US
Life expectancy rises with better living conditions.
→ Tuổi thọ trung bình tăng nhờ điều kiện sống tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...