Kho từ › Sống khoẻ & tuổi thọ › work out

work out

A2 v 📁 Sống khoẻ & tuổi thọ THPT
tập luyện (thể chất)
UK · US
We work out together after school on Mondays.
→ Chúng tôi tập luyện cùng nhau sau giờ học vào thứ Hai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...