Kho từ › nickname

nickname

B2 danh từ
biệt danh
UK /ˈnɪk.neɪm/ · US /ˈnɪk.neɪm/
A name given to someone instead of their real name.
His nickname is 'The Wizard' because of his skills.
→ Biệt danh của anh ấy là 'Phù thủy' vì kỹ năng của anh.
Her nickname is 'Sunny' because she is cheerful.→ Biệt danh của cô ấy là 'Sunny' vì cô ấy vui vẻ.
Đồng nghĩa
aliasmoniker
Collocations
nickname forgive a nicknamepopular nickname
🎯 IELTS: Nói về tên gọi trong IELTS để thể hiện sự gần gũi.
Dùng để chỉ tên gọi thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...