Kho từ › Sống khoẻ & tuổi thọ › give up

give up

A2 v 📁 Sống khoẻ & tuổi thọ THPT
từ bỏ (thói quen xấu)
UK · US
He plans to give up sugary drinks this month.
→ Cậu ấy dự định bỏ đồ uống nhiều đường tháng này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...