Kho từ › Sống khoẻ & tuổi thọ › fit as a fiddle

fit as a fiddle

B2 phr 📁 Sống khoẻ & tuổi thọ THPT
khỏe như vâm
UK · US
After months of training, he’s fit as a fiddle.
→ Sau nhiều tháng luyện tập, cậu ấy khỏe như vâm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...