Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

technician

/tɛkˈnɪʃ.ən/ B2

Nghĩa

kỹ thuật viên danh từ

Định nghĩa · A skilled worker who repairs or maintains equipment.

“The technician repaired the computer quickly.”Kỹ thuật viên đã sửa chữa máy tính nhanh chóng.

“The technician fixed my computer quickly.”Kỹ thuật viên đã sửa máy tính của tôi nhanh chóng.

Đồng nghĩa specialistmechanic
Cấu tạoTừ này kết hợp 'tech' (công nghệ) và 'ician' (người làm).

Mẹo IELTS · Nói về nghề nghiệp, hãy đề cập đến kỹ thuật viên.

Ghi chú · Kỹ thuật viên có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...