technician
Nghĩa
Định nghĩa · A skilled worker who repairs or maintains equipment.
“The technician repaired the computer quickly.”Kỹ thuật viên đã sửa chữa máy tính nhanh chóng.
“The technician fixed my computer quickly.”Kỹ thuật viên đã sửa máy tính của tôi nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Nói về nghề nghiệp, hãy đề cập đến kỹ thuật viên.
Ghi chú · Kỹ thuật viên có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực.