Kho từ › inline

inline

B2 tính từ
trong hàng
UK /ˈɪn.laɪn/ · US /ˈɪn.laɪn/
In a straight line or row.
The inline skates are perfect for beginners.
→ Giày trượt inline rất phù hợp cho người mới bắt đầu.
The text is displayed inline.→ Văn bản được hiển thị trong hàng.
Đồng nghĩa
alignedstraight
Collocations
inline textinline images
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về công nghệ thông tin.
Thường dùng trong thiết kế web.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...