Kho từ › audi

audi

B2 danh từ riêng
hãng xe
UK /ˈɔː.di/ · US /ˈɔː.di/
Audi is a brand known for luxury cars.
Audi is known for its luxury vehicles.
→ Audi nổi tiếng với những chiếc xe sang trọng.
Audi produces high-quality vehicles with advanced technology.→ Audi sản xuất xe chất lượng cao với công nghệ tiên tiến.
Đồng nghĩa
car brand
Collocations
Audi modelsAudi dealershipAudi performance
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ ô tô trong bài viết.
Một thương hiệu ô tô nổi tiếng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...