Kho từ › exploring

exploring

B2 động từ
khám phá
UK /ɪkˈsplɔːr.ɪŋ/ · US /ɪkˈsplɔːr.ɪŋ/
To travel in search of new places or experiences.
They are exploring new opportunities in the market.
→ Họ đang khám phá những cơ hội mới trên thị trường.
They are exploring the mountains this weekend.→ Họ đang khám phá những ngọn núi vào cuối tuần này.
Đồng nghĩa
discoverinvestigate
Collocations
exploring natureexploring citiesexploring options
Họ từ
exploration (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về trải nghiệm trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động khám phá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...