Kho từ › trick

trick

B2 danh từ
mẹo
UK /trɪk/ · US /trɪk/
a clever or deceptive way to do something.
He showed me a magic trick that amazed everyone.
→ Anh ấy đã cho tôi xem một mẹo ảo thuật khiến mọi người ngạc nhiên.
He used a trick to win the game.→ Anh ấy đã sử dụng một mẹo để thắng trò chơi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'trik'.
Đồng nghĩa
gimmickploy
Collocations
magic tricktrick questiontrick or treat
Họ từ
trickery (n)trickster (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'trick' để mô tả các chiến lược trong bài viết.
Dùng để chỉ những mẹo vặt trong cuộc sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...