enquiry
/ɪnˈkwaɪəri/ B2
Nghĩa
thắc mắc
danh từ
Định nghĩa · A question or request for information.
“The enquiry about the service was handled promptly.”Thắc mắc về dịch vụ đã được xử lý kịp thời.
“I made an enquiry about the job opening.”Tôi đã có một thắc mắc về vị trí công việc.
Cụm hay dùng
customer enquiryenquiry formenquiry process
Cấu tạoTừ này bắt nguồn từ 'inquire' (hỏi).
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi hỏi về thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Thắc mắc thường liên quan đến thông tin cụ thể.