Kho từ › raid

raid

B2 danh từ
cuộc đột kích
UK /reɪd/ · US /reɪd/
A sudden attack on a place or person.
The police conducted a raid on the suspected drug house.
→ Cảnh sát đã tiến hành một cuộc đột kích vào ngôi nhà nghi vấn buôn bán ma túy.
The raid was planned to capture the criminals.→ Cuộc đột kích được lên kế hoạch để bắt giữ tội phạm.
Đồng nghĩa
attackassault
Collocations
police raidraid onmilitary raid
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về an ninh trong IELTS.
Thường liên quan đến an ninh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...