Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

div

/dɪv/ B2

Nghĩa

phân chia danh từ

Định nghĩa · A division or separation of something.

“The div between the two sections was clearly marked.”Sự phân chia giữa hai phần được đánh dấu rõ ràng.

“The div of the project was well-organized.”Sự phân chia của dự án rất có tổ chức.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tổ chức trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong quản lý dự án.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...