Kho từ › div

div

B2 danh từ
phân chia
UK /dɪv/ · US /dɪv/
A division or separation of something.
The div between the two sections was clearly marked.
→ Sự phân chia giữa hai phần được đánh dấu rõ ràng.
The div of the project was well-organized.→ Sự phân chia của dự án rất có tổ chức.
Đồng nghĩa
divisionsplit
Collocations
div of labordiv of resourcesdiv of responsibilities
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tổ chức trong bài viết.
Thường dùng trong quản lý dự án.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...