playlist
/ˈpleɪˌlɪst/ B2
Nghĩa
danh sách phát
danh từ
Định nghĩa · A list of songs or videos to play.
“I created a playlist for my workout sessions.”Tôi đã tạo một danh sách phát cho các buổi tập của mình.
“I made a workout playlist.”Tôi đã tạo một danh sách phát cho tập thể dục.
Đồng nghĩa
song listtrack listsetlist
Cụm hay dùng
create a playlistplaylist on Spotifycurated playlist
Mẹo IELTS · Nói về sở thích âm nhạc trong IELTS.
Ghi chú · Danh sách bài hát thường dùng trên nền tảng số.