Kho từ › registrar

registrar

B2 danh từ
người đăng ký
UK /ˈrɛdʒɪstrɑːr/ · US /ˈrɛdʒɪstrɑːr/
a person who keeps official records or registers.
The registrar will help you with the enrollment process.
→ Người đăng ký sẽ giúp bạn với quy trình ghi danh.
The registrar handles student enrollments at the university.→ Người đăng ký xử lý việc ghi danh sinh viên tại trường đại học.
Đồng nghĩa
clerkofficial
Collocations
university registrarregistrar's officeregistrar duties
🎯 IELTS: Sử dụng 'registrar' khi nói về quy trình đăng ký.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...