Kho từ › Lựa chọn sau THPT › credential

credential

B2 n 📁 Lựa chọn sau THPT THPT
chứng chỉ, bằng cấp
UK /krɪˈdɛnʃəl/ · US /krɪˈdɛnʃəl/
Strong credentials help in a competitive job hunt.
→ Bằng cấp tốt giúp ích khi tìm việc cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...