Kho từ › supporters

supporters

B2 danh từ
người ủng hộ
UK /səˈpɔːrtərz/ · US /səˈpɔːrtərz/
People who support a person or cause.
The supporters cheered loudly for their team.
→ Các người ủng hộ đã cổ vũ rất lớn cho đội của họ.
The supporters cheered for their team.→ Người ủng hộ đã cổ vũ cho đội của họ.
Đồng nghĩa
fansbackers
Collocations
loyal supporterssupporters group
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về xã hội trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao và chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...