supporters
/səˈpɔːrtərz/ B2
Nghĩa
người ủng hộ
danh từ
Định nghĩa · People who support a person or cause.
“The supporters cheered loudly for their team.”Các người ủng hộ đã cổ vũ rất lớn cho đội của họ.
“The supporters cheered for their team.”Người ủng hộ đã cổ vũ cho đội của họ.
Cụm hay dùng
loyal supporterssupporters group
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong thể thao và chính trị.